Cimicifuga foetida

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thuộc chi Thăng ma (Cimicifuga): Cimicifuga foetida tên khoa học của một loài cây lâu năm, hoa màu trắng xanh tỏa ra mùi hơi khó chịu. Loài cây này thường được gọi là "cây thăng ma" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cimicifuga foetida is native to parts of Siberia and East Asia. (Cây Cimicifuga foetida nguồn gốc từ một số vùng ở Siberia Đông Á.)
    • The garden has a section dedicated to medicinal plants like Cimicifuga foetida. (Khu vườn một khu vực dành riêng cho các cây thuốc như Cimicifuga foetida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học/y học: Tên khoa học được sử dụng chính xác để chỉ định loài, tránh nhầm lẫn với các loài thăng ma khác.
    • The extract used in the study was derived specifically from Cimicifuga foetida. (Chiết xuất được sử dụng trong nghiên cứu nguồn gốc cụ thể từ Cimicifuga foetida.)
Biến thể từ gần giống
  • Thăng ma (Cimicifuga): Tên gọi chung cho chi thực vật, trong đó một loài.
  • Bugbane: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , ám chỉ mùi hôi của chúng có thể xua đuổi côn trùng.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học đồng nghĩa (đã lỗi thời): var. . (Lưu ý: Phân loại thực vật có thể thay đổi.)
  • Tên gọi thông thường trong tiếng Anh: Stinking bugbane, fetid bugbane. (Thăng ma hôi, thăng ma mùi hôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật.

Noun
  1. cây thăng ma (hoa màu trắng xanh, mùi hơi khó chịu)

Từ đồng nghĩa